俟候
giọng máy của trình duyệt
俟候 nghĩa là đợi.
Nghĩa của 俟候
sìhòu
- văn học Đợi
Câu hỏi thường gặp
俟候 nghĩa là gì?
俟候 (sìhòu) nghĩa là đợi.
俟候 đọc thế nào?
俟候 đọc là sìhòu (pinyin).
俟候 nghĩa là đợi.
俟候 (sìhòu) nghĩa là đợi.
俟候 đọc là sìhòu (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.