TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

信号处理

xìnhàochǔlǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 信號處理

Âm Hán Việt TÍN HIỆU XỬ LÝ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tín hiệu xử lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

信号处理 nghĩa là xử lý tín hiệu.

Nghĩa của 信号处理

xìnhàochǔlǐ

TÍN HIỆU XỬ LÝphồn thể 信號處理
  1. Xử lý tín hiệu

Câu hỏi thường gặp

信号处理 nghĩa là gì?

信号处理 (xìnhàochǔlǐ) nghĩa là xử lý tín hiệu.

信号处理 đọc thế nào?

信号处理 đọc là xìnhàochǔlǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 信号处理 là gì?

Âm Hán Việt của 信号处理 là "tín hiệu xử lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.