TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

信托

xìntuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 信託

Âm Hán Việt TÍN THÁC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tín thác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

信托 nghĩa là ủy thác, trái phiếu tín thác.

Nghĩa của 信托

xìntuō

TÍN THÁCĐộng từ, Danh từphồn thể 信託
  1. Ủy thác
  2. Trái phiếu tín thác (tài chính)

Câu hỏi thường gặp

信托 nghĩa là gì?

信托 (xìntuō) nghĩa là ủy thác, trái phiếu tín thác.

信托 đọc thế nào?

信托 đọc là xìntuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 信托 là gì?

Âm Hán Việt của 信托 là "tín thác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.