Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tu tâm dưỡng tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
修心养性 nghĩa là tu tâm dưỡng tính.
Nghĩa của 修心养性
xiūxīnyǎngxìng
TU TÂM DƯỠNG TÍNHphồn thể 修心養性
Tu tâm dưỡng tính (thành ngữ); cải thiện bản thân bằng thiền định
Câu hỏi thường gặp
修心养性 nghĩa là gì?
修心养性 (xiūxīnyǎngxìng) nghĩa là tu tâm dưỡng tính.
修心养性 đọc thế nào?
修心养性 đọc là xiūxīnyǎngxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 修心养性 là gì?
Âm Hán Việt của 修心养性 là "tu tâm dưỡng tính".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.