TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

修建

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
xiūjiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TU KIẾN

修建 nghĩa là xây dựng, thi công.

Nghĩa của 修建

xiūjiàn

TU KIẾNĐộng từ
  1. Xây dựng
  2. Thi công

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 修建

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 修建

  • 一条新的马路正在修建中。 Người ta đang thi công một con đường mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #623219

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

修建 nghĩa là gì?

修建 (xiūjiàn) nghĩa là xây dựng, thi công.

修建 đọc thế nào?

修建 đọc là xiūjiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 修建 là gì?

Âm Hán Việt của 修建 là "tu kiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.