TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

修文

Xiūwén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TU VĂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tu văn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

修文 nghĩa là Huyện Tu Văn ở Quý Dương 贵阳 (Guìyáng), Quý Châu.

Nghĩa của 修文

Xiūwén

TU VĂNtên riêng
  1. Huyện Tu Văn ở Quý Dương 贵阳 (Guìyáng), Quý Châu

Câu hỏi thường gặp

修文 nghĩa là gì?

修文 (xiūwén) nghĩa là Huyện Tu Văn ở Quý Dương 贵阳 (Guìyáng), Quý Châu.

修文 đọc thế nào?

修文 đọc là Xiūwén (pinyin).

Âm Hán Việt của 修文 là gì?

Âm Hán Việt của 修文 là "tu văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.