Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tu luyện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
修炼 nghĩa là tu luyện khổ hạnh, thực hành khổ hạnh.
Nghĩa của 修炼
xiūliàn
TU LUYỆNĐộng từ, Danh từphồn thể 修煉
đạo sĩ Tu luyện khổ hạnh
Thực hành khổ hạnh
Câu hỏi thường gặp
修炼 nghĩa là gì?
修炼 (xiūliàn) nghĩa là tu luyện khổ hạnh, thực hành khổ hạnh.
修炼 đọc thế nào?
修炼 đọc là xiūliàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 修炼 là gì?
Âm Hán Việt của 修炼 là "tu luyện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.