TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

修理

xiūlǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TU LÝ

修理 nghĩa là sửa chữa, sửa.

Nghĩa của 修理

xiūlǐ

TU LÝĐộng từ
  1. Sửa chữa
  2. Sửa
  3. Sửa tỉa
  4. Cắt tỉa
  5. khẩu ngữ Xử lý ai đó
  6. Trừng trị ai đó

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 修理

Đồng nghĩa

Từ ghép có 修理

Câu ví dụ với 修理

  • 小张一会儿就把电视机修理好了,他有两下子,我佩服他! Tiểu Trương một lúc đã sửa xong cái tivi, anh ấy có thực lực, tôi khâm phục anh ấy!Tatoeba #3709207
  • 这辆车不值得修理。 Xe này sửa thì không đáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #838592

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

修理 nghĩa là gì?

修理 (xiūlǐ) nghĩa là sửa chữa, sửa.

修理 đọc thế nào?

修理 đọc là xiūlǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 修理 là gì?

Âm Hán Việt của 修理 là "tu lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.