倍塔
giọng máy của trình duyệt
倍塔 nghĩa là beta.
Nghĩa của 倍塔
bèitǎ
BỘI THÁP- từ mượn Beta
Câu hỏi thường gặp
倍塔 nghĩa là gì?
倍塔 (bèitǎ) nghĩa là beta.
倍塔 đọc thế nào?
倍塔 đọc là bèitǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 倍塔 là gì?
Âm Hán Việt của 倍塔 là "bội tháp".