TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倒卧

dǎowò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 倒臥

Âm Hán Việt ĐẢO NGỌA

倒卧 nghĩa là nằm xuống, ngã chết.

Nghĩa của 倒卧

dǎowò

ĐẢO NGỌAĐộng từ, Danh từphồn thể 倒臥
  1. Nằm xuống
  2. Ngã chết

Câu hỏi thường gặp

倒卧 nghĩa là gì?

倒卧 (dǎowò) nghĩa là nằm xuống, ngã chết.

倒卧 đọc thế nào?

倒卧 đọc là dǎowò (pinyin).

Âm Hán Việt của 倒卧 là gì?

Âm Hán Việt của 倒卧 là "đảo ngọa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.