TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倒叙

dàoxù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 倒敘

Âm Hán Việt ĐẢO TỰ

倒叙 nghĩa là hồi tưởng.

Nghĩa của 倒叙

dàoxù

ĐẢO TỰĐộng từ, Danh từphồn thể 倒敘
  1. Hồi tưởng
  2. Hồi tưởng (trong tiểu thuyết, phim ảnh, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

倒叙 nghĩa là gì?

倒叙 (dàoxù) nghĩa là hồi tưởng.

倒叙 đọc thế nào?

倒叙 đọc là dàoxù (pinyin).

Âm Hán Việt của 倒叙 là gì?

Âm Hán Việt của 倒叙 là "đảo tự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.