TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倒嗓

dǎosǎng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢO TẢNG

倒嗓 nghĩa là mất giọng, giọng nam thay đổi.

Nghĩa của 倒嗓

dǎosǎng

ĐẢO TẢNG
  1. của ca sĩ Mất giọng
  2. Giọng nam thay đổi (khi dậy thì)

Câu hỏi thường gặp

倒嗓 nghĩa là gì?

倒嗓 (dǎosǎng) nghĩa là mất giọng, giọng nam thay đổi.

倒嗓 đọc thế nào?

倒嗓 đọc là dǎosǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 倒嗓 là gì?

Âm Hán Việt của 倒嗓 là "đảo tảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.