倒悬
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 倒懸
倒悬 nghĩa là treo ngược.
Nghĩa của 倒悬
dàoxuán
ĐẢO HUYỀNĐộng từphồn thể 倒懸- nghĩa đen Treo ngược
- nghĩa bóng Trong tình cảnh khó khăn
Thành ngữ có 倒悬
- 解民倒悬 — Cứu dân khỏi cảnh treo ngược (thành ngữ, từ Mạnh Tử); cứu người dân khỏi cảnh khốn cùng
- 倒悬之急 — Nguy cơ bị treo ngược (thành ngữ); nghĩa bóng: tình huống cực kỳ nguy kịch
- 倒悬之苦 — Nỗi khổ bị treo ngược (thành ngữ); nghĩa bóng: tình huống cực kỳ nguy cấp
- 倒悬之危 — Nguy cơ bị treo ngược (thành ngữ); nghĩa bóng: tình huống cực kỳ nguy kịch
Câu hỏi thường gặp
倒悬 nghĩa là gì?
倒悬 (dàoxuán) nghĩa là treo ngược.
倒悬 đọc thế nào?
倒悬 đọc là dàoxuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 倒悬 là gì?
Âm Hán Việt của 倒悬 là "đảo huyền".