TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倒悬

dàoxuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 倒懸

Âm Hán Việt ĐẢO HUYỀN

倒悬 nghĩa là treo ngược.

Nghĩa của 倒悬

dàoxuán

ĐẢO HUYỀNĐộng từphồn thể 倒懸
  1. nghĩa đen Treo ngược
  2. nghĩa bóng Trong tình cảnh khó khăn

Thành ngữ có 倒悬

  • 解民倒悬 — Cứu dân khỏi cảnh treo ngược (thành ngữ, từ Mạnh Tử); cứu người dân khỏi cảnh khốn cùng
  • 倒悬之急 — Nguy cơ bị treo ngược (thành ngữ); nghĩa bóng: tình huống cực kỳ nguy kịch
  • 倒悬之苦 — Nỗi khổ bị treo ngược (thành ngữ); nghĩa bóng: tình huống cực kỳ nguy cấp
  • 倒悬之危 — Nguy cơ bị treo ngược (thành ngữ); nghĩa bóng: tình huống cực kỳ nguy kịch

Câu hỏi thường gặp

倒悬 nghĩa là gì?

倒悬 (dàoxuán) nghĩa là treo ngược.

倒悬 đọc thế nào?

倒悬 đọc là dàoxuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 倒悬 là gì?

Âm Hán Việt của 倒悬 là "đảo huyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.