TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倒手

dǎoshǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢO THỦ

倒手 nghĩa là Chuyển từ tay này sang tay kia.

Nghĩa của 倒手

dǎoshǒu

ĐẢO THỦĐộng từ, Danh từ
  1. Chuyển từ tay này sang tay kia
  2. Thay đổi chủ sở hữu (hàng hóa)

Câu hỏi thường gặp

倒手 nghĩa là gì?

倒手 (dǎoshǒu) nghĩa là Chuyển từ tay này sang tay kia.

倒手 đọc thế nào?

倒手 đọc là dǎoshǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 倒手 là gì?

Âm Hán Việt của 倒手 là "đảo thủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.