TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倒腾

dǎoteng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 倒騰

Âm Hán Việt ĐẢO ĐẰNG

倒腾 nghĩa là di chuyển, dịch chuyển.

Nghĩa của 倒腾

dǎoteng

ĐẢO ĐẰNGĐộng từphồn thể 倒騰
  1. Di chuyển
  2. Dịch chuyển
  3. Trao đổi
  4. Mua bán
  5. Buôn bán

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 倒腾

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

倒腾 nghĩa là gì?

倒腾 (dǎoteng) nghĩa là di chuyển, dịch chuyển.

倒腾 đọc thế nào?

倒腾 đọc là dǎoteng (pinyin).

Âm Hán Việt của 倒腾 là gì?

Âm Hán Việt của 倒腾 là "đảo đằng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.