候审
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 候審
候审 nghĩa là chờ xét xử.
Nghĩa của 候审
hòushěn
HẬU THẨMĐộng từphồn thể 候審- Chờ xét xử
Từ ghép có 候审
Câu hỏi thường gặp
候审 nghĩa là gì?
候审 (hòushěn) nghĩa là chờ xét xử.
候审 đọc thế nào?
候审 đọc là hòushěn (pinyin).
Âm Hán Việt của 候审 là gì?
Âm Hán Việt của 候审 là "hậu thẩm".