TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倡狂

chāngkuáng giọng máy của trình duyệt

倡狂 nghĩa là Biến thể của 猖狂 (chāngkuáng).

Nghĩa của 倡狂

chāngkuáng

  1. Biến thể của 猖狂 (chāngkuáng)

Câu hỏi thường gặp

倡狂 nghĩa là gì?

倡狂 (chāngkuáng) nghĩa là Biến thể của 猖狂 (chāngkuáng).

倡狂 đọc thế nào?

倡狂 đọc là chāngkuáng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.