TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倩影

qiànyǐng giọng máy của trình duyệt

倩影 nghĩa là Hình ảnh đẹp của người phụ nữ.

Nghĩa của 倩影

qiànyǐng

Danh từ
  1. Hình ảnh đẹp của người phụ nữ

Câu hỏi thường gặp

倩影 nghĩa là gì?

倩影 (qiànyǐng) nghĩa là Hình ảnh đẹp của người phụ nữ.

倩影 đọc thế nào?

倩影 đọc là qiànyǐng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.