值得
giọng máy của trình duyệt
值得 nghĩa là đáng, đáng để.
Nghĩa của 值得
zhíde
TRỊ ĐẮCĐộng từ, Tính từ- Đáng
- Đáng để
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 值得
Đồng nghĩa
Từ ghép có 值得
Câu ví dụ với 值得
- 这辆车不值得修理。 Xe này sửa thì không đáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #838592
- 每个人都值得被给予第二次机会。 Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806222
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
值得 nghĩa là gì?
值得 (zhíde) nghĩa là đáng, đáng để.
值得 đọc thế nào?
值得 đọc là zhíde (pinyin).
Âm Hán Việt của 值得 là gì?
Âm Hán Việt của 值得 là "trị đắc".