TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

值得

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zhíde giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỊ ĐẮC

值得 nghĩa là đáng, đáng để.

Nghĩa của 值得

zhíde

TRỊ ĐẮCĐộng từ, Tính từ
  1. Đáng
  2. Đáng để

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 值得

Đồng nghĩa

Từ ghép có 值得

Câu ví dụ với 值得

  • 这辆车不值得修理。 Xe này sửa thì không đáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #838592
  • 每个人都值得被给予第二次机会。 Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806222

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

值得 nghĩa là gì?

值得 (zhíde) nghĩa là đáng, đáng để.

值得 đọc thế nào?

值得 đọc là zhíde (pinyin).

Âm Hán Việt của 值得 là gì?

Âm Hán Việt của 值得 là "trị đắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.