TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倾动

qīngdòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傾動

Âm Hán Việt KHUYNH ĐỘNG

倾动 nghĩa là ngưỡng mộ.

Nghĩa của 倾动

qīngdòng

KHUYNH ĐỘNGphồn thể 傾動
  1. Ngưỡng mộ

Câu hỏi thường gặp

倾动 nghĩa là gì?

倾动 (qīngdòng) nghĩa là ngưỡng mộ.

倾动 đọc thế nào?

倾动 đọc là qīngdòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 倾动 là gì?

Âm Hán Việt của 倾动 là "khuynh động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.