TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倾危

qīngwēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傾危

Âm Hán Việt KHUYNH NGUY

倾危 nghĩa là Có nguy cơ sụp đổ.

Nghĩa của 倾危

qīngwēi

KHUYNH NGUYTính từphồn thể 傾危
  1. Có nguy cơ sụp đổ
  2. Trong tình trạng nguy kịch
  3. về người Phản trắc

Câu hỏi thường gặp

倾危 nghĩa là gì?

倾危 (qīngwēi) nghĩa là Có nguy cơ sụp đổ.

倾危 đọc thế nào?

倾危 đọc là qīngwēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 倾危 là gì?

Âm Hán Việt của 倾危 là "khuynh nguy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.