TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倾卸

qīngxiè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傾卸

Âm Hán Việt KHUYNH TÁ

倾卸 nghĩa là nghiêng đổ.

Nghĩa của 倾卸

qīngxiè

KHUYNH TÁphồn thể 傾卸
  1. Nghiêng đổ
  2. Dỡ xuống bằng cách nghiêng từ xe cộ

Câu hỏi thường gặp

倾卸 nghĩa là gì?

倾卸 (qīngxiè) nghĩa là nghiêng đổ.

倾卸 đọc thế nào?

倾卸 đọc là qīngxiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 倾卸 là gì?

Âm Hán Việt của 倾卸 là "khuynh tá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.