TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倾吐

qīngtǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傾吐

Âm Hán Việt KHUYNH THỔ

倾吐 nghĩa là trút bầu tâm sự.

Nghĩa của 倾吐

qīngtǔ

KHUYNH THỔĐộng từphồn thể 傾吐
  1. Trút bầu tâm sự
  2. Giãi bày cảm xúc mạnh mẽ
  3. Nôn ra toàn bộ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 倾吐

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

倾吐 nghĩa là gì?

倾吐 (qīngtǔ) nghĩa là trút bầu tâm sự.

倾吐 đọc thế nào?

倾吐 đọc là qīngtǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 倾吐 là gì?

Âm Hán Việt của 倾吐 là "khuynh thổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.