倾巢而出 — Cả tổ bay ra (thành ngữ); ra quân toàn bộ lực lượng
Câu hỏi thường gặp
倾巢 nghĩa là gì?
倾巢 (qīngcháo) nghĩa là cả tổ bay ra.
倾巢 đọc thế nào?
倾巢 đọc là qīngcháo (pinyin).
Âm Hán Việt của 倾巢 là gì?
Âm Hán Việt của 倾巢 là "khuynh sào".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.