倾慕 (qīngmù) nghĩa là ngưỡng mộ, ngưỡng mộ rất nhiều.
倾慕 đọc thế nào?
倾慕 đọc là qīngmù (pinyin).
Âm Hán Việt của 倾慕 là gì?
Âm Hán Việt của 倾慕 là "khuynh mộ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.