TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倾斜

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
qīngxié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傾斜

Âm Hán Việt KHUYNH TÀ

倾斜 nghĩa là nghiêng, dựa.

Nghĩa của 倾斜

qīngxié

KHUYNH TÀĐộng từphồn thể 傾斜
  1. Nghiêng
  2. Dựa
  3. Dốc
  4. Ngả

Từ ghép có 倾斜

Câu hỏi thường gặp

倾斜 nghĩa là gì?

倾斜 (qīngxié) nghĩa là nghiêng, dựa.

倾斜 đọc thế nào?

倾斜 đọc là qīngxié (pinyin).

Âm Hán Việt của 倾斜 là gì?

Âm Hán Việt của 倾斜 là "khuynh tà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.