TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倾服

qīngfú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傾服

Âm Hán Việt KHUYNH PHỤC

倾服 nghĩa là khâm phục.

Nghĩa của 倾服

qīngfú

KHUYNH PHỤCphồn thể 傾服
  1. Khâm phục

Câu hỏi thường gặp

倾服 nghĩa là gì?

倾服 (qīngfú) nghĩa là khâm phục.

倾服 đọc thế nào?

倾服 đọc là qīngfú (pinyin).

Âm Hán Việt của 倾服 là gì?

Âm Hán Việt của 倾服 là "khuynh phục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.