TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倾泄

qīngxiè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傾泄

Âm Hán Việt KHUYNH TIẾT

倾泄 nghĩa là tuôn xuống, xả lũ.

Nghĩa của 倾泄

qīngxiè

KHUYNH TIẾTphồn thể 傾泄
  1. Tuôn xuống
  2. Xả lũ
  3. Lưu lượng lớn (cảm xúc)

Câu hỏi thường gặp

倾泄 nghĩa là gì?

倾泄 (qīngxiè) nghĩa là tuôn xuống, xả lũ.

倾泄 đọc thế nào?

倾泄 đọc là qīngxiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 倾泄 là gì?

Âm Hán Việt của 倾泄 là "khuynh tiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.