假腿
giọng máy của trình duyệt
假腿 nghĩa là chân giả.
Nghĩa của 假腿
jiǎtuǐ
GIẢ THOÁI- Chân giả
Câu hỏi thường gặp
假腿 nghĩa là gì?
假腿 (jiǎtuǐ) nghĩa là chân giả.
假腿 đọc thế nào?
假腿 đọc là jiǎtuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 假腿 là gì?
Âm Hán Việt của 假腿 là "giả thoái".