Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giả dương tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
假阳性 nghĩa là dương tính giả.
Nghĩa của 假阳性
jiǎyángxìng
GIẢ DƯƠNG TÍNHDanh từphồn thể 假陽性
Dương tính giả
Câu hỏi thường gặp
假阳性 nghĩa là gì?
假阳性 (jiǎyángxìng) nghĩa là dương tính giả.
假阳性 đọc thế nào?
假阳性 đọc là jiǎyángxìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 假阳性 là gì?
Âm Hán Việt của 假阳性 là "giả dương tính".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.