假面
giọng máy của trình duyệt
假面 nghĩa là mặt nạ.
Nghĩa của 假面
jiǎmiàn
GIẢ DIỆNDanh từ- Mặt nạ
Từ ghép có 假面
Câu hỏi thường gặp
假面 nghĩa là gì?
假面 (jiǎmiàn) nghĩa là mặt nạ.
假面 đọc thế nào?
假面 đọc là jiǎmiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 假面 là gì?
Âm Hán Việt của 假面 là "giả diện".