TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

假面

jiǎmiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢ DIỆN

假面 nghĩa là mặt nạ.

Nghĩa của 假面

jiǎmiàn

GIẢ DIỆNDanh từ
  1. Mặt nạ

Từ ghép có 假面

Câu hỏi thường gặp

假面 nghĩa là gì?

假面 (jiǎmiàn) nghĩa là mặt nạ.

假面 đọc thế nào?

假面 đọc là jiǎmiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 假面 là gì?

Âm Hán Việt của 假面 là "giả diện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.