TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

假面具

jiǎmiànjù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢ DIỆN CỤ

假面具 nghĩa là mặt nạ.

Nghĩa của 假面具

jiǎmiànjù

GIẢ DIỆN CỤDanh từ
  1. Mặt nạ
  2. bóng Vẻ bề ngoài giả tạo
  3. Mặt trận lừa dối

Câu hỏi thường gặp

假面具 nghĩa là gì?

假面具 (jiǎmiànjù) nghĩa là mặt nạ.

假面具 đọc thế nào?

假面具 đọc là jiǎmiànjù (pinyin).

Âm Hán Việt của 假面具 là gì?

Âm Hán Việt của 假面具 là "giả diện cụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.