偏振
giọng máy của trình duyệt
偏振 nghĩa là phân cực.
Nghĩa của 偏振
piānzhèn
THIÊN CHẤNDanh từ- Phân cực (của sóng)
Từ ghép có 偏振
Câu hỏi thường gặp
偏振 nghĩa là gì?
偏振 (piānzhèn) nghĩa là phân cực.
偏振 đọc thế nào?
偏振 đọc là piānzhèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 偏振 là gì?
Âm Hán Việt của 偏振 là "thiên chấn".