TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

做张做致

zuòzhāngzuòzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 做張做致

Âm Hán Việt TỐ TRƯƠNG TỐ TRÍ

做张做致 nghĩa là Xem 做张做智 (zuòzhāngzuòzhì).

Nghĩa của 做张做致

zuòzhāngzuòzhì

TỐ TRƯƠNG TỐ TRÍphồn thể 做張做致
  1. Xem 做张做智 (zuòzhāngzuòzhì)

Câu hỏi thường gặp

做张做致 nghĩa là gì?

做张做致 (zuòzhāngzuòzhì) nghĩa là Xem 做张做智 (zuòzhāngzuòzhì).

做张做致 đọc thế nào?

做张做致 đọc là zuòzhāngzuòzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 做张做致 là gì?

Âm Hán Việt của 做张做致 là "tố trương tố trí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.