停课 (tíngkè) nghĩa là ngừng lớp, học sinh nghỉ học.
停课 đọc thế nào?
停课 đọc là tíngkè (pinyin).
Âm Hán Việt của 停课 là gì?
Âm Hán Việt của 停课 là "đình khóa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.