停车位 (tíngchēwèi) nghĩa là chỗ đỗ xe, vị trí đỗ xe.
停车位 đọc thế nào?
停车位 đọc là tíngchēwèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 停车位 là gì?
Âm Hán Việt của 停车位 là "đình xa vị".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.