健康保险 (jiànkāngbǎoxiǎn) nghĩa là bảo hiểm sức khỏe.
健康保险 đọc thế nào?
健康保险 đọc là jiànkāngbǎoxiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 健康保险 là gì?
Âm Hán Việt của 健康保险 là "kiện khang bảo hiểm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.