TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

健康受损

jiànkāngshòusǔn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 健康受損

Âm Hán Việt KIỆN KHANG THỤ TỔN

健康受损 nghĩa là tổn hại sức khỏe.

Nghĩa của 健康受损

jiànkāngshòusǔn

KIỆN KHANG THỤ TỔNphồn thể 健康受損
  1. Tổn hại sức khỏe

Câu hỏi thường gặp

健康受损 nghĩa là gì?

健康受损 (jiànkāngshòusǔn) nghĩa là tổn hại sức khỏe.

健康受损 đọc thế nào?

健康受损 đọc là jiànkāngshòusǔn (pinyin).

Âm Hán Việt của 健康受损 là gì?

Âm Hán Việt của 健康受损 là "kiện khang thụ tổn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.