TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

健康检查

jiànkāngjiǎnchá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 健康檢查

Âm Hán Việt KIỆN KHANG KIỂM TRA

健康检查 nghĩa là Xem 体格检查 (tǐgéjiǎnchá).

Nghĩa của 健康检查

jiànkāngjiǎnchá

KIỆN KHANG KIỂM TRAphồn thể 健康檢查
  1. Xem 体格检查 (tǐgéjiǎnchá)

Câu hỏi thường gặp

健康检查 nghĩa là gì?

健康检查 (jiànkāngjiǎnchá) nghĩa là Xem 体格检查 (tǐgéjiǎnchá).

健康检查 đọc thế nào?

健康检查 đọc là jiànkāngjiǎnchá (pinyin).

Âm Hán Việt của 健康检查 là gì?

Âm Hán Việt của 健康检查 là "kiện khang kiểm tra".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.