偶极 (ǒují) nghĩa là Lưỡng cực (ví dụ: lưỡng cực từ).
偶极 đọc thế nào?
偶极 đọc là ǒují (pinyin).
Âm Hán Việt của 偶极 là gì?
Âm Hán Việt của 偶极 là "ngẫu cực".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.