TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

偶然

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ǒurán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGẪU NHIÊN

偶然 nghĩa là tình cờ, thỉnh thoảng.

Nghĩa của 偶然

ǒurán

NGẪU NHIÊNTính từ, Phó từ
  1. Tình cờ
  2. Thỉnh thoảng
  3. Do tình cờ
  4. Ngẫu nhiên

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 偶然

Trái nghĩa

Từ ghép có 偶然

Câu ví dụ với 偶然

  • 那场战争并不是偶然发生的。 Chiến tranh không xảy ra do ngẫu nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #494762

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

偶然 nghĩa là gì?

偶然 (ǒurán) nghĩa là tình cờ, thỉnh thoảng.

偶然 đọc thế nào?

偶然 đọc là ǒurán (pinyin).

Âm Hán Việt của 偶然 là gì?

Âm Hán Việt của 偶然 là "ngẫu nhiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.