Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngẫu nhiên sự kiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
偶然事件 nghĩa là tai nạn ngẫu nhiên, sự kiện tình cờ.
Nghĩa của 偶然事件
ǒuránshìjiàn
NGẪU NHIÊN SỰ KIỆN
Tai nạn ngẫu nhiên
Sự kiện tình cờ
Câu hỏi thường gặp
偶然事件 nghĩa là gì?
偶然事件 (ǒuránshìjiàn) nghĩa là tai nạn ngẫu nhiên, sự kiện tình cờ.
偶然事件 đọc thế nào?
偶然事件 đọc là ǒuránshìjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 偶然事件 là gì?
Âm Hán Việt của 偶然事件 là "ngẫu nhiên sự kiện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.