傀儡
giọng máy của trình duyệt
傀儡 nghĩa là con rối.
Nghĩa của 傀儡
kuǐlěi
Danh từ- nghĩa đen và bóng Con rối
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 傀儡
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
傀儡 nghĩa là gì?
傀儡 (kuǐlěi) nghĩa là con rối.
傀儡 đọc thế nào?
傀儡 đọc là kuǐlěi (pinyin).