TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

傅作义

Fù Zuòyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傅作義

Âm Hán Việt PHÓ TÁC NGHĨA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phó tác nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

傅作义 nghĩa là Phó Tác Nghĩa (1895-1974), tướng Quốc dân đảng, sau đó là tướng hàng đầu và chính trị gia của CHND Trung Hoa.

Nghĩa của 傅作义

Fù Zuòyì

PHÓ TÁC NGHĨAphồn thể 傅作義tên riêng
  1. Phó Tác Nghĩa (1895-1974), tướng Quốc dân đảng, sau đó là tướng hàng đầu và chính trị gia của CHND Trung Hoa

Câu hỏi thường gặp

傅作义 nghĩa là gì?

傅作义 (fù zuòyì) nghĩa là Phó Tác Nghĩa (1895-1974), tướng Quốc dân đảng, sau đó là tướng hàng đầu và chính trị gia của CHND Trung Hoa.

傅作义 đọc thế nào?

傅作义 đọc là Fù Zuòyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 傅作义 là gì?

Âm Hán Việt của 傅作义 là "phó tác nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.