TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

傅科摆

Fùkēbǎi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傅科擺

Âm Hán Việt PHÓ KHOA BÃI

傅科摆 nghĩa là Con lắc Foucault.

Nghĩa của 傅科摆

Fùkēbǎi

PHÓ KHOA BÃIDanh từphồn thể 傅科擺tên riêng
  1. Con lắc Foucault

Câu hỏi thường gặp

傅科摆 nghĩa là gì?

傅科摆 (fùkēbǎi) nghĩa là Con lắc Foucault.

傅科摆 đọc thế nào?

傅科摆 đọc là Fùkēbǎi (pinyin).

Âm Hán Việt của 傅科摆 là gì?

Âm Hán Việt của 傅科摆 là "phó khoa bãi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.