TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

傅说

Fù Shuō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傅說

Âm Hán Việt PHÓ THUYẾT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phó thuyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

傅说 nghĩa là Phó Thuyết (khoảng thế kỷ 14 TCN), hiền triết huyền thoại và là đại thần của vua Vũ Đinh nhà Thương.

Nghĩa của 傅说

Fù Shuō

PHÓ THUYẾTphồn thể 傅說tên riêng
  1. Phó Thuyết (khoảng thế kỷ 14 TCN), hiền triết huyền thoại và là đại thần của vua Vũ Đinh nhà Thương

Câu hỏi thường gặp

傅说 nghĩa là gì?

傅说 (fù shuō) nghĩa là Phó Thuyết (khoảng thế kỷ 14 TCN), hiền triết huyền thoại và là đại thần của vua Vũ Đinh nhà Thương.

傅说 đọc thế nào?

傅说 đọc là Fù Shuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 傅说 là gì?

Âm Hán Việt của 傅说 là "phó thuyết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.