TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

傢具

jiājù giọng máy của trình duyệt

傢具 nghĩa là Biến thể của 家具 (jiājù).

Nghĩa của 傢具

jiājù

  1. Biến thể của 家具 (jiājù)

Câu hỏi thường gặp

傢具 nghĩa là gì?

傢具 (jiājù) nghĩa là Biến thể của 家具 (jiājù).

傢具 đọc thế nào?

傢具 đọc là jiājù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.