催乳激素
giọng máy của trình duyệt
催乳激素 nghĩa là Prolactin.
Nghĩa của 催乳激素
cuīrǔjīsù
Danh từ- Prolactin
Câu hỏi thường gặp
催乳激素 nghĩa là gì?
催乳激素 (cuīrǔjīsù) nghĩa là Prolactin.
催乳激素 đọc thế nào?
催乳激素 đọc là cuīrǔjīsù (pinyin).
催乳激素 nghĩa là Prolactin.
催乳激素 (cuīrǔjīsù) nghĩa là Prolactin.
催乳激素 đọc là cuīrǔjīsù (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.