TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

催乳激素

cuīrǔjīsù giọng máy của trình duyệt

催乳激素 nghĩa là Prolactin.

Nghĩa của 催乳激素

cuīrǔjīsù

Danh từ
  1. Prolactin

Câu hỏi thường gặp

催乳激素 nghĩa là gì?

催乳激素 (cuīrǔjīsù) nghĩa là Prolactin.

催乳激素 đọc thế nào?

催乳激素 đọc là cuīrǔjīsù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.