TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

催眠

cuīmián giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÔI MIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thôi miên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

催眠 nghĩa là thôi miên.

Nghĩa của 催眠

cuīmián

THÔI MIÊNĐộng từ, Danh từ
  1. Thôi miên

Từ ghép có 催眠

Câu hỏi thường gặp

催眠 nghĩa là gì?

催眠 (cuīmián) nghĩa là thôi miên.

催眠 đọc thế nào?

催眠 đọc là cuīmián (pinyin).

Âm Hán Việt của 催眠 là gì?

Âm Hán Việt của 催眠 là "thôi miên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.