Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thôi miên trạng thái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
催眠状态 nghĩa là trạng thái thôi miên.
Nghĩa của 催眠状态
cuīmiánzhuàngtài
THÔI MIÊN TRẠNG THÁIphồn thể 催眠狀態
Trạng thái thôi miên
Câu hỏi thường gặp
催眠状态 nghĩa là gì?
催眠状态 (cuīmiánzhuàngtài) nghĩa là trạng thái thôi miên.
催眠状态 đọc thế nào?
催眠状态 đọc là cuīmiánzhuàngtài (pinyin).
Âm Hán Việt của 催眠状态 là gì?
Âm Hán Việt của 催眠状态 là "thôi miên trạng thái".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.